• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haiphong_12346

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất
AC
100 / 100
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Ước thứ k
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
T-Prime 2
AC
101 / 101
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Vắt sữa bò
AC
100 / 100
C++20
900pp
85% (766pp)
Ước số
AC
15 / 15
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

THT (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 240.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (37405.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 396.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 0.0 / 400.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 504.0 / 900.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 405.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team