• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haivietbeo123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
AC
13 / 13
PY3
900pp
96% (864pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
92% (738pp)
Trung bình cộng của chuỗi
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Trị tuyệt đối
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1
AC
30 / 30
PY3
500pp
85% (425pp)
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3
AC
20 / 20
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0

(6414.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Lì Xì 220.0 / 1100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 72.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team