haivietbeo123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tính toán | 400.0 / 400.0 |
(6414.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |