haiyendang2k9
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(864pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
(27270.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |