haotran
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(6500.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |