hdviet
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1200pp)
OLE
54 / 70
C++17
98%
(1134pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1056pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(834pp)
(19520.0 điểm)
HSG THCS (2216.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (2111.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 171.4 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Happy School (3197.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 120.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1157.1 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |