heheheheheheheehheheh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1900pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1199pp)
RTE
27 / 40
C++20
87%
(879pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(14796.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6116.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3342.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1012.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1012.5 / 1500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
THT (1950.0 điểm)
CSES (4487.5 điểm)
HSG THCS (2070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 550.0 / 1100.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 220.0 / 400.0 |
| Đua robot | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |
Google (250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 250.0 / 1000.0 |