hihibach888
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
26 / 26
C++20
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(1175pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(29183.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11640.0 điểm)
DHBB (5980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1080.0 / 1800.0 |
HSG THCS (8302.9 điểm)
HSG THPT (3890.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
CSES (11650.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |