• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hihibach888

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phi tiêu
AC
6 / 6
C++20
1500pp
100% (1500pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
90% (1175pp)
minict12
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Kaninho tập đếm với xâu
AC
8 / 8
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(29183.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 293.3 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa 540.0 / 900.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (11640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 640.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
DSA03010 0.0 / 1200.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (5980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1080.0 / 1800.0

HSG THCS (8302.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

HSG THPT (3890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 990.0 / 1100.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

CSES (11650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team