• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoang2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Qua sông
AC
42 / 42
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
TLE
27 / 30
C++20
1260pp
85% (1072pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(28380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Bội chung 3 số 1170.0 / 1300.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
FINDNUM1 465.0 / 1500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 75.0 / 600.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

DHBB (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0

HSG THCS (6160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1260.0 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Sơn 600.0 / 600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0

THT (3950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (4210.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team