hoang2100
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
PAS
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(814pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++14
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PAS
83%
(750pp)
(13202.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
CSES (2867.5 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |