• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoang2k15

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

TAXI
AC
20 / 20
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Pha Lê
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Nhảy về đích (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Chữ số
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
ANT
RTE
19 / 20
C++17
1520pp
92% (1402pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
JFR
AC
20 / 20
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++17
900pp
85% (766pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2528.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 228.6 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0

(11180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Gàu nước 480.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Pha Lê 1800.0 / 1800.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0

HSG THCS (3663.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 440.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (4620.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
JFR 1300.0 / 1300.0
ANT 1520.0 / 1600.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (1784.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số 1600.0 / 1600.0
Tập hợp 184.6 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team