hoang2k15
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1129pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2528.6 điểm)
(11180.0 điểm)
HSG THCS (3663.6 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 440.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (4620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| JFR | 1300.0 / 1300.0 |
| ANT | 1520.0 / 1600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (1784.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số | 1600.0 / 1600.0 |
| Tập hợp | 184.6 / 2100.0 |