• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangdeptrai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 756
Điểm tối đa 1023

Phân tích điểm

Dãy Fibonacci - VOI17
AC
40 / 40
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
98% (1666pp)
Thanh toán
AC
50 / 50
C++17
1600pp
96% (1537pp)
ANT
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Sân Golf (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Ước chung lớn nhất
AC
71 / 71
C++17
1400pp
89% (1240pp)
FOS Champion League
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Bộ ba tam giác cân
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(16920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Hoán vị khác nhau 120.0 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
FOS Champion League 1400.0 / 1400.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

HSG THCS (10368.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 468.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

DHBB (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1200.0 / 1500.0

HSG THPT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Practice VOI (2320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 380.0 / 1900.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0

Trại hè MT&TN (4144.4 điểm)

Bài tập Điểm
HIST 1244.4 / 1400.0
JFR 1300.0 / 1300.0
ANT 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team