hoangdeptrai
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
756
Điểm tối đa
1023
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
71 / 71
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(16920.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (10368.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle | 540.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian | 380.0 / 1900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (4144.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1244.4 / 1400.0 |
| JFR | 1300.0 / 1300.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |