hoangha1306
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(490pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(13200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Phân tích #3 | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (5900.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |