hoanglong_ltt
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
980
Điểm tối đa
1194
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1600pp)
TLE
143 / 200
C++17
98%
(1401pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1224pp)
TLE
21 / 25
C++11
92%
(1007pp)
AC
21 / 21
C++11
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
AC
8 / 8
C++11
83%
(750pp)
(15648.4 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
| Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) | 0.0 / 2300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |