• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanglp117

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
98% (1176pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PYPY
1000pp
94% (941pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PYPY
1000pp
92% (922pp)
FPRIME
AC
5 / 5
PY3
1000pp
90% (904pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Luyện tập
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
85% (766pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(17710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Lì Xì 110.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team