• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnammoco2016

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1226
Điểm tối đa 1226

Phân tích điểm

Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Dãy số 01
AC
100 / 100
PY3
900pp
98% (882pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Chia hết và chia có dư
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
13 / 13
PY3
800pp
90% (723pp)
Xin chào 1
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
25 / 25
SCAT
600pp
87% (521pp)
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
600pp
85% (510pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Chia vở 300.0 / 300.0

Lập trình Python (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 400.0 / 500.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số - THTA Liên Chiểu 2024 0.0 / 400.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 5 0.0 / 300.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

Cánh diều (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team