hoangngockhanhdang
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
WA
8 / 10
SCAT
98%
(862pp)
AC
25 / 25
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
AC
20 / 20
SCAT
92%
(553pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(542pp)
WA
9 / 10
SCAT
89%
(478pp)
AC
100 / 100
SCAT
87%
(434pp)
WA
6 / 10
SCAT
83%
(350pp)
(3300.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (8580.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |