huanhoang2004
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1834
Điểm tối đa
1980
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
98%
(1862pp)
AC
101 / 101
C++11
96%
(1825pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++11
90%
(1627pp)
AC
73 / 73
C++11
83%
(1501pp)
(104649.6 điểm)
vn.spoj (2066.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia táo | 666.7 / 2000.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (13100.0 điểm)
Happy School (21199.6 điểm)
DHBB (8700.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |