huongthaobuivu1502
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
WA
44 / 50
C++03
96%
(676pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(471pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(461pp)
AC
100 / 100
C++03
89%
(443pp)
AC
4 / 4
C++03
87%
(434pp)
WA
48 / 50
C++03
85%
(408pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(333pp)
(7884.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 300.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Năm nhuận | 500.0 / 500.0 |
| Tổ Hợp | 400.0 / 400.0 |
| Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) | 500.0 / 400.0 |
| Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |