huyngoquang78
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1695
Điểm tối đa
1695
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
46 / 46
C++20
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1921pp)
TLE
82 / 100
C++11
94%
(1852pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
TLE
19 / 25
C++17
87%
(1583pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1531pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1501pp)
(17564.0 điểm)
DHBB (17221.5 điểm)
HSG THCS (8575.0 điểm)
HSG THPT (7065.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (9300.0 điểm)
THT (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THTBTQ22 Số chính phương | 1080.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1968.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1968.0 / 2400.0 |