huyngu123c
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
829
Điểm tối đa
829
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1302pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
DHBB (10800.0 điểm)
(17200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) | 1900.0 / 1900.0 |
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Có giao nhau hay không ? | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |