• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

jackchichan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1356
Điểm tối đa 1356

Phân tích điểm

USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure
TLE
950 / 1000
JAVA
2470pp
100% (2470pp)
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ
AC
100 / 100
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Giá trị vượt trội
WA
39 / 40
C++17
2340pp
96% (2247pp)
Du Lịch Biển Đảo
AC
100 / 100
C++17
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
AC
12 / 12
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Bài 6 - Giải mã
AC
10 / 10
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(21480.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 980.2 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
Nhân Chia 900.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0

vn.spoj (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 220.0 / 1100.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

DHBB (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (DHBB CT) 1300.0 / 2000.0

HSG THCS (24390.4 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
Cổ phiếu VNI 560.0 / 1400.0
Sơn tường chung cư 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 730.435 / 1400.0
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1400.0 / 1400.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0

THT (2340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1000.0
Giá trị vượt trội 2340.0 / 2400.0

CSES (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

USACO (2470.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2470.0 / 2600.0

Free Contest (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 2400.0 / 2400.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team