kais
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1107pp)
WA
3 / 7
C++17
89%
(873pp)
WA
52 / 100
C++17
85%
(664pp)
TLE
24 / 50
C++17
83%
(640pp)
(12103.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
CSES (2185.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II | 985.7 / 2300.0 |
THT (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 780.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |