khangsadec
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1341
Điểm tối đa
1583
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(922pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(781pp)
(8700.0 điểm)
THT Bảng A (10200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |