• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khangsadec

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1341
Điểm tối đa 1583

Phân tích điểm

Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
100% (1200pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
SCAT
1100pp
96% (1056pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
number of steps
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
92% (922pp)
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023)
AC
15 / 15
PY3
1000pp
90% (904pp)
Chia hết đơn giản
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
87% (781pp)
MAXMOD
AC
10 / 10
PYPY
900pp
85% (766pp)
CUT 1
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Gửi thư 900.0 / 900.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
LONG LONG 0.0 / 900.0

THT Bảng A (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

Cánh diều (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CUT 1 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team