khanhlinh0401
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1274pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
TLE
12 / 40
PY3
89%
(585pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(11360.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 90.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 336.0 / 800.0 |