khoangcachxalam25121990
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1337
Điểm tối đa
1337
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2300pp)
AC
3 / 3
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1417pp)
(96710.0 điểm)
DHBB (10100.0 điểm)
Happy School (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (18220.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (4022.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1022.0 / 1400.0 |
| Biến đổi về Zero | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt #2 | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp chẵn lẻ | 800.0 / 800.0 |
| DSA03005 | 800.0 / 800.0 |
| DSA03007 | 1200.0 / 1200.0 |
| DSA03010 | 1200.0 / 1200.0 |
| DSA03018 | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (7058.0 điểm)
CSES (14250.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
THT (4900.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (12400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14425.8 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |