• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kidecode83

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
98% (980pp)
Đếm cặp
WA
100 / 101
PY3
990pp
96% (951pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
94% (847pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
90% (814pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Số cặp
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(8290.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team