• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kienmac2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
100% (950pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++14
900pp
98% (882pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++14
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++14
900pp
94% (847pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++14
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++14
900pp
90% (814pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++14
800pp
89% (709pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++14
800pp
87% (695pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++14
800pp
85% (681pp)
square number
AC
10 / 10
C++14
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(8190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 240.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team