• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kimhongduong123456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++17
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++17
1100pp
85% (936pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(16000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 400.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Happy School (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

CSES (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team