kn754738
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
19 / 19
C++14
87%
(1563pp)
AC
39 / 39
C++17
83%
(1417pp)
(90053.0 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (7800.0 điểm)
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| TỔNG LẬP PHƯƠNG | 400.0 / 400.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 0.0 / 1800.0 |
CSES (63788.0 điểm)
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (11780.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |