lanhquan716
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(784pp)
TLE
9 / 10
C++20
94%
(508pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(461pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(362pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
(4341.7 điểm)
HSG THCS (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 540.0 / 600.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (784.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 84.0 / 300.0 |
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (84.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 84.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |