• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leminhduc25

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++17
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++17
2100pp
96% (2017pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++17
1800pp
90% (1627pp)
SGAME
AC
12 / 12
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(27700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

DHBB (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0

Happy School (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

CSES (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team