lephuc
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1493
Điểm tối đa
1791
Phân tích điểm
TLE
90 / 100
C++14
100%
(2340pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(2113pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1845pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(1683pp)
AC
1000 / 1000
C++17
87%
(1649pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1616pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1584pp)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác pascal | 600.0 / 600.0 |
(56400.3 điểm)
DHBB (17190.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (11440.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (11094.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
Cánh diều (554.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 254.5 / 400.0 |
THT (7092.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MAKEPALIN | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (15600.0 điểm)
THT Bảng A (4170.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
USACO (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |