• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

letankhang183

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ba lớn nhất
AC
100 / 100
PY3
800pp
100% (800pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
PY3
800pp
98% (784pp)
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2
AC
20 / 20
PY3
700pp
96% (672pp)
Đưa về 0
AC
11 / 11
PY3
700pp
94% (659pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
String #3
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
Nhỏ nhì, lớn nhì
AC
100 / 100
PY3
600pp
89% (532pp)
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot
AC
20 / 20
PY3
500pp
87% (434pp)
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1
AC
20 / 20
PY3
500pp
85% (425pp)
Năm nhuận
AC
100 / 100
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0

Lập trình Python (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (7305.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 5.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team