lvtnb
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1224pp)
AC
23 / 23
C++20
92%
(1199pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(917pp)
(9400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (8700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố | 1100.0 / 1100.0 |