• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

maihuy13082008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Ô TÔ BAY
AC
10 / 10
C++17
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất
AC
12 / 12
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất
AC
41 / 41
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Tổng max
AC
2 / 2
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Tập thể thao
AC
10 / 10
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(47703.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
module 0 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Bánh trung thu 210.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 180.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 136.4 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Hoán vị zigzag 180.0 / 1800.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Hùng và dàn harem 0.0 / 1800.0
Highscore 110.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 187.3 / 1700.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 600.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (3470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 770.0 / 1100.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

HSG THCS (1869.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

CSES (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team