maxphast5102
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1197
Điểm tối đa
1585
Phân tích điểm
AC
140 / 140
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1977pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1772pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1649pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1616pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1584pp)
(33780.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| [Hàm] - 12 | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Investigation | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (10700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
CSES (6900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1608.0 / 2400.0 |
Practice VOI (5384.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 1584.0 / 2200.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
Olympic 30/4 (12700.0 điểm)
LQDOJ Cup (9102.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |