• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

micalhpham73

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++17
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
TLE
598 / 600
C++17
2291pp
96% (2200pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++17
2200pp
94% (2071pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
TLE
249 / 250
C++17
2191pp
92% (2021pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Bói Tình Bạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(41522.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1780.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2191.2 / 2200.0
Loki và dãy đặc trưng 1800.0 / 1800.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2290.8 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 260.0 / 2400.0

HSG THCS (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số dư 1500.0 / 1500.0

DHBB (15315.8 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1515.8 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 560.0 / 800.0

Happy School (10183.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1248.0 / 1300.0
Làng Lá 1235.3 / 1500.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1100.0 / 1100.0
MEX 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (838.1 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 838.1 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team