minhlong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1057
Điểm tối đa
1057
Phân tích điểm
TLE
13 / 20
C++17
98%
(1210pp)
TLE
34 / 50
C++17
96%
(1176pp)
WA
39 / 60
C++17
94%
(1101pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
4 / 4
PY2
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(434pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(12529.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |