namto1
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1370
Điểm tối đa
1618
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2058pp)
TLE
198 / 200
C++11
96%
(1902pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1563pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1501pp)
(37408.8 điểm)
DHBB (8300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Cuộc đua xe F1 | 1800.0 / 1800.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2646.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 46.7 / 1400.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tên đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia táo | 200.0 / 2000.0 |
Practice VOI (26748.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Tập Hợp Dài Nhất | 0.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 450.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1061.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc | 0.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |