ngbao17
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
(21819.8 điểm)
DHBB (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 225.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1760.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Happy School (390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
CSES (6938.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng #4 | 500.0 / 500.0 |
| Số fibonacci #4 | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |