• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngbao17

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++17
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Trò chơi với những viên đá
AC
100 / 100
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
85% (936pp)
Đếm đường đi trên ma trận 1
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(21819.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
TWICE5 479.8 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Số trận đấu 240.0 / 400.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 400.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 500.0 / 1000.0

DHBB (225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 225.0 / 1500.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 770.0 / 1100.0
một bài dễ 0.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Happy School (390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0
Two Groups 800.0 / 800.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0

CSES (6938.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 938.9 / 1300.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Real Value 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team