• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngoctran29102014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Con cừu hồng
AC
100 / 100
SCAT
1000pp
100% (1000pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
TLE
3 / 5
SCAT
720pp
98% (706pp)
KT Số nguyên tố
TLE
8 / 11
SCAT
655pp
96% (629pp)
Đếm ước lẻ
TLE
3 / 5
SCAT
600pp
94% (565pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
92% (553pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
90% (542pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
WA
9 / 10
SCAT
540pp
89% (478pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
SCAT
500pp
87% (434pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
SCAT
500pp
85% (425pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
SCAT
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(7034.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0

THT Bảng A (6770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0

Cánh diều (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 280.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 0.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team