nguyenducminhtientc2011
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(588pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(471pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(461pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(452pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(443pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(340pp)
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số của N | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2445.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
| Số đặc biệt #1 | 45.0 / 500.0 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Phân tích #2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |