nguyenhoanganhduong2k12
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Tính trung bình cộng | 600.0 / 600.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 0.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |