nguyenhuong
Phân tích điểm
AC
1 / 1
SCAT
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(980pp)
AC
9 / 9
SCAT
96%
(864pp)
AC
1 / 1
SCAT
94%
(753pp)
TLE
6 / 10
C++17
92%
(719pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(542pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(532pp)
RTE
7 / 13
C++17
87%
(421pp)
TLE
5 / 10
SCAT
85%
(383pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(3400.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
HSG THCS (784.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 484.6 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5381.3 điểm)
Cánh diều (3646.0 điểm)
THT (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 180.0 / 900.0 |