• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
98% (980pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
SCAT
900pp
96% (864pp)
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
AC
1 / 1
SCAT
800pp
94% (753pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
TLE
6 / 10
C++17
780pp
92% (719pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
90% (542pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
89% (532pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
RTE
7 / 13
C++17
485pp
87% (421pp)
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
TLE
5 / 10
SCAT
450pp
85% (383pp)
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương
AC
50 / 50
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

(3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

HSG THCS (784.6 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

THT Bảng A (5381.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 60.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 180.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 450.0 / 900.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 391.3 / 600.0

Cánh diều (3646.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 288.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 282.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 128.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 280.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 198.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 0.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 180.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team