nguyenhuudatlqd
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
RTE
18 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(521pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(10600.0 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |