nguyennhandao
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
AC
21 / 21
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1412pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
83 / 83
C++20
87%
(1215pp)
AC
26 / 26
C++20
85%
(1191pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1167pp)
(37924.9 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2181.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 777.778 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 103.226 / 1600.0 |
CSES (31468.1 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gói kẹo (THTC 2021) | 0.0 / 1700.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2244.0 điểm)
Practice VOI (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1140.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) | 576.0 / 1800.0 |