nguyentruongvu123
Phân tích điểm
AC
33 / 33
C++14
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Two pointer 1A | 800.0 / 800.0 |
| Two pointer 1B | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |