nnamedu39
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1000pp)
TLE
9 / 13
PY3
98%
(678pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(3900.0 điểm)
HSG THPT (692.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 692.3 / 1000.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |