• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nnamedu39

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CaiWinDao và em gái thứ 4
AC
100 / 100
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
TLE
9 / 13
PY3
692pp
98% (678pp)
square number
AC
10 / 10
PY3
600pp
96% (576pp)
Sửa điểm
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
92% (369pp)
Tính tổng 1
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Tổng chẵn
AC
30 / 30
PY3
400pp
89% (354pp)
Hoa thành thường
AC
6 / 6
PY3
400pp
87% (347pp)
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90)
AC
20 / 20
PY3
400pp
85% (340pp)
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất
AC
50 / 50
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (692.3 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 692.3 / 1000.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 0.0 / 800.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team