normalman159
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1245
Điểm tối đa
1393
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
80 / 80
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(21737.6 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (22156.0 điểm)
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (7705.0 điểm)
HSG cấp trường (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 910.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2045.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (3940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (3997.2 điểm)
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
Young ICT Talent (1619.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con chính phương | 19.0 / 1900.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |