• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

normalman159

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1245
Điểm tối đa 1393

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Ước của dãy
AC
80 / 80
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Số thứ K (HSG12'19-20)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Nobita và cửa ải cuối cùng
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Tổng các chữ số chia hết cho D(*)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(21737.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
tongboi2 720.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
MAX AREA (Easy ver.) 597.6 / 600.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 0.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 0.0 / 1000.0
Highscore 880.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 170.0 / 1700.0
Học toán 2 270.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

HSG THPT (22156.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1056.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

DHBB (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (7705.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa (THT TP 2019) 130.0 / 1300.0
Số dư 100.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 80.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 420.0 / 600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

HSG cấp trường (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
FROG (HSG10v2-2021) 910.0 / 1300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0

THT (3940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 640.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0

CSES (3997.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 122.2 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 975.0 / 1200.0

OLP MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Young ICT Talent (1619.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Đoạn con chính phương 19.0 / 1900.0
Bộ ba số Pytago 1100.0 / 1100.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team